地醜力敵

dì chǒu lì dí địa xú lực địch

Hán Việt: địa xú lực địch · Pinyin: dì chǒu lì dí

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (xú) + (lực) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指土地相似,力量相当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓土地相似,力量相当。