地醜德齊

dì chǒu dé qí địa xú đức tề

Hán Việt: địa xú đức tề · Pinyin: dì chǒu dé qí

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (xú) + (đức) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丑:同类。地相等,德相同。比喻彼此条件一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土地相似,德教齐等。谓彼此不相上下。
  • Tân Hoa Tự Điển 丑同类。地相等,德相同。比喻彼此条件一样。