地業高人 địa nghiệp cao nhân Hán Việt: địa nghiệp cao nhân Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 業 (nghiệp) + 高 (cao) + 人 (nhân)Hán Việtđịa nghiệp cao nhânCấu tạo地 + 業 + 高 + 人 · địa + nghiệp + cao + nhân nghĩa thành phần: địa + nghiệp + cao + nhân Nghĩa EngCihui 地業高人 ìyègāorén f.e. be above others both in status and occupation