地中海僧海豹
địa trung hải tăng hải báo
Hán Việt: địa trung hải tăng hải báo · Pinyin: dì zhōng hǎi sēng hǎi bào
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 中 (trung) + 海 (hải) + 僧 (tăng) + 海 (hải) + 豹 (báo)
Hán Việt: địa trung hải tăng hải báo · Pinyin: dì zhōng hǎi sēng hǎi bào
Cấu tạo: 地 (địa) + 中 (trung) + 海 (hải) + 僧 (tăng) + 海 (hải) + 豹 (báo)