地中海式 dì zhōng hǎi shì · địa trung hải thức Hán Việt: địa trung hải thức · Pinyin: dì zhōng hǎi shì Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 中 (trung) + 海 (hải) + 式 (thức)Pinyindì zhōng hǎi shìHán Việtđịa trung hải thứcCấu tạo地 + 中 + 海 + 式 · địa + trung + hải + thức nghĩa thành phần: địa + trung + hải + thức