地中海獼猴 dì zhōng hǎi mí hóu · địa trung hải mi hầu Hán Việt: địa trung hải mi hầu · Pinyin: dì zhōng hǎi mí hóu Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 中 (trung) + 海 (hải) + 獼 (mi) + 猴 (hầu)Pinyindì zhōng hǎi mí hóuHán Việtđịa trung hải mi hầuCấu tạo地 + 中 + 海 + 獼 + 猴 · địa + trung + hải + mi + hầu nghĩa thành phần: địa + trung + hải + mi + hầu