地主不在

địa chủ bất tại

Hán Việt: địa chủ bất tại

Tổng quan

sự hay vắng mặt, sự vắng mặt không có lý do chính đáng (ở công sở, ở xí nghiệp...)

Cấu tạo: 地 (địa) + 主 (chủ) + 不 (bất) + 在 (tại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vắng chủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi absenteeism

Từ liên quan

Gần nghĩa

不在话下 · 地主之谊 · 不在乎地 · 不在乎的 · 不在其位 · 不在意的 · 不在此列 · 不在状态