地主不在

địa chủ bất tại

Hán Việt: địa chủ bất tại

Tổng quan

sự hay vắng mặt, sự vắng mặt không có lý do chính đáng (ở công sở, ở xí nghiệp...)

Cấu tạo: (địa) + (chủ) + (bất) + (tại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hay vắng mặt, sự vắng mặt không có lý do chính đáng (ở công sở, ở xí nghiệp...)