地主不在
địa chủ bất tại
Hán Việt: địa chủ bất tại
Tổng quan
sự hay vắng mặt, sự vắng mặt không có lý do chính đáng (ở công sở, ở xí nghiệp...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vắng chủ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi absenteeism
Hán Việt: địa chủ bất tại
sự hay vắng mặt, sự vắng mặt không có lý do chính đáng (ở công sở, ở xí nghiệp...)