地主之儀

dì zhǔ zhī yíđịa chủ chi nghi

Hán Việt: địa chủ chi nghi · Pinyin: dì zhǔ zhī yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

住在本地的人对外地客人的招待义务。同“地主之谊”。

Cấu tạo: 地 (địa) + 主 (chủ) + 之 (chi) + 儀 (nghi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地主之谊 · 地主不在 · 地主之誼 · 地主家庭 · 地主政治 · 地主階級 · 地主的地位 · 地主隊