地主之儀 dì zhǔ zhī yí · địa chủ chi nghi Hán Việt: địa chủ chi nghi · Pinyin: dì zhǔ zhī yí Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 主 (chủ) + 之 (chi) + 儀 (nghi)Pinyindì zhǔ zhī yíHán Việtđịa chủ chi nghiCấu tạo地 + 主 + 之 + 儀 · địa + chủ + chi + nghi nghĩa thành phần: địa + chủ + chi + nghi