地主政治 địa chủ chánh trì Hán Việt: địa chủ chánh trì Tổng quan giai cấp địa chủ, chính quyền địa chủ Cấu tạo: 地 (địa) + 主 (chủ) + 政 (chánh) + 治 (trì)Hán Việtđịa chủ chánh trìTừ loạidanhCấu tạo地 + 主 + 政 + 治 · địa + chủ + chánh + trì nghĩa thành phần: địa + chủ + chánh + trì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chính trị địa chủMainlandKaggle Zh-Vi squirearchy Từ liên quan Gần nghĩa地主之谊 · 地主不在 · 地主之誼 · 地主家庭 · 地主阶级 · 政治上的 · 政治人物 · 政治体制