地主的地位 địa chủ đích địa vị Hán Việt: địa chủ đích địa vị Tổng quan quyền sở hữu đất đai Cấu tạo: 地 (địa) + 主 (chủ) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtđịa chủ đích địa vịTừ loạidanhCấu tạo地 + 主 + 的 + 地 + 位 · địa + chủ + đích + địa + vị nghĩa thành phần: địa + chủ + đích + địa + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quyền sở hữu đấtMainlandKaggle Zh-Vi landownership Từ liên quan Gần nghĩa地位最低的 · 地位较低的 · 地位较高的 · 地主之谊 · 地主不在 · 地主之誼 · 地主家庭 · 地主政治