地位低的

địa vị đê đích

Hán Việt: địa vị đê đích

Tổng quan

tầm thường, ti tiện, hèn mọn, khiêm tốn, nhún nhường, khiêm nhượng

Cấu tạo: 地 (địa) + 位 (vị) + 低 (đê) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấp kém

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lowly

Từ liên quan

Gần nghĩa

低的索价 · 地位十信 · 地位最低的 · 地位的 · 地位较低的 · 地位较高的 · 地位副词 · 地位平等