地位未定 dì wèi wèi dìng · địa vị vị định Hán Việt: địa vị vị định · Pinyin: dì wèi wèi dìng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 位 (vị) + 未 (vị) + 定 (định)Pinyindì wèi wèi dìngHán Việtđịa vị vị địnhCấu tạo地 + 位 + 未 + 定 · địa + vị + vị + định nghĩa thành phần: địa + vị + vị + định