地位未定

dì wèi wèi dìngđịa vị vị định

Hán Việt: địa vị vị định · Pinyin: dì wèi wèi dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 位 (vị) + 未 (vị) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa xác định

Đức

  • Handedict Incertae sedis („unsichere Stellung", Taxonomie) (Eig, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

未定之天 · 地位低的 · 地位十信 · 未定义的 · 地位最低的 · 地位的 · 地位较低的 · 地位较高的