地凍三尺

địa đống tam xích

Hán Việt: địa đống tam xích

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (đống) + (tam) + (xích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地凍三尺 ìdòngsānchǐ f.e. a rather long process