地動山摧 dì dòng shān cuī · địa động san tồi Hán Việt: địa động san tồi · Pinyin: dì dòng shān cuī Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 動 (động) + 山 (san) + 摧 (tồi)Pinyindì dòng shān cuīHán Việtđịa động san tồiCấu tạo地 + 動 + 山 + 摧 · địa + động + san + tồi nghĩa thành phần: địa + động + san + tồi