地北天南
địa bắc thiên nam
Hán Việt: địa bắc thiên nam · Pinyin: dì běi tiān nán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一在地之北,一在天之南。形容地区各不相同。也形容距离极远。
- Tân Hoa Tự Điển 指四处,到处。
Hán Việt: địa bắc thiên nam · Pinyin: dì běi tiān nán