地區協作 địa khu hiệp tác Hán Việt: địa khu hiệp tác Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 區 (khu) + 協 (hiệp) + 作 (tác)Hán Việtđịa khu hiệp tácCấu tạo地 + 區 + 協 + 作 · địa + khu + hiệp + tác nghĩa thành phần: địa + khu + hiệp + tác Nghĩa EngCihui 地區協作 ìqū xiézuò n. regional cooperation