地區電視 dì qū diàn shì · địa khu điện thị Hán Việt: địa khu điện thị · Pinyin: dì qū diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 區 (khu) + 電 (điện) + 視 (thị)Pinyindì qū diàn shìHán Việtđịa khu điện thịCấu tạo地 + 區 + 電 + 視 · địa + khu + điện + thị nghĩa thành phần: địa + khu + điện + thị