地區航線 dì qū háng xiàn · địa khu hàng tuyến Hán Việt: địa khu hàng tuyến · Pinyin: dì qū háng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 區 (khu) + 航 (hàng) + 線 (tuyến)Pinyindì qū háng xiànHán Việtđịa khu hàng tuyếnCấu tạo地 + 區 + 航 + 線 · địa + khu + hàng + tuyến nghĩa thành phần: địa + khu + hàng + tuyến