地區報紙 dì qū bào zhǐ · địa khu báo chỉ Hán Việt: địa khu báo chỉ · Pinyin: dì qū bào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 區 (khu) + 報 (báo) + 紙 (chỉ)Pinyindì qū bào zhǐHán Việtđịa khu báo chỉCấu tạo地 + 區 + 報 + 紙 · địa + khu + báo + chỉ nghĩa thành phần: địa + khu + báo + chỉ