地區廣播 dì qū guǎng bō · địa khu quảng bá Hán Việt: địa khu quảng bá · Pinyin: dì qū guǎng bō Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 區 (khu) + 廣 (quảng) + 播 (bá)Pinyindì qū guǎng bōHán Việtđịa khu quảng báCấu tạo地 + 區 + 廣 + 播 · địa + khu + quảng + bá nghĩa thành phần: địa + khu + quảng + bá