地區衝突

dì qū chōng tū địa khu xung đột

Hán Việt: địa khu xung đột · Pinyin: dì qū chōng tū

Tổng quan

xung đột địa phương hoặc khu vực

Cấu tạo: (địa) + (khu) + (xung) + (đột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xung đột địa phương hoặc khu vực

Eng

  • CC-CEDICT local or regional confrontation
  • Cihui local or regional confrontation