地名研究

địa danh nghiên cứu

Hán Việt: địa danh nghiên cứu

Tổng quan

khoa nghiên cứu tên đất

Cấu tạo: 地 (địa) + 名 (danh) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu địa danh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi toponymy

Từ liên quan

Gần nghĩa

地名辞典 · 研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组 · 研究报告 · 研究机构 · 研究植物