地名词典

địa danh từ điển

Hán Việt: địa danh từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 名 (danh) + 詞 (từ) + 典 (điển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ điển địa danh
  • Biên soạn 1. dictionary of place names 2. gazetteer M:¹běn

Eng

  • Cihui 地名詞典 ìmíng cídiǎn n. 1. dictionary of place names 2. gazetteer M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

地名研究 · 地名辞典 · 词典学 · 词典正文 · 地名儿 · 地名学 · 地名學 · 词典数据库