地名詞典

địa danh từ điển

Hán Việt: địa danh từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (danh) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地名詞典 ìmíng cídiǎn n. 1. dictionary of place names 2. gazetteer M:¹běn