地名辭典

địa danh từ điển

Hán Việt: địa danh từ điển

Tổng quan

từ điển địa lý

Cấu tạo: (địa) + (danh) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ điển địa lý

ja

  • JMdict geographical dictionary|gazetteer