地圖判讀

địa đồ phán độc

Hán Việt: địa đồ phán độc

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (đồ) + (phán) + (độc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地圖判讀 ìtú pàndú n. map reading