地图印刷

dì tú yìn shuàđịa đồ ấn xoát

Hán Việt: địa đồ ấn xoát · Pinyin: dì tú yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 圖 (đồ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in bản đồ

Đức

  • Handedict Kartendruck, Landkartendruck (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊