地圖印刷 dì tú yìn shuà · địa đồ ấn xoát Hán Việt: địa đồ ấn xoát · Pinyin: dì tú yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 圖 (đồ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyindì tú yìn shuàHán Việtđịa đồ ấn xoátCấu tạo地 + 圖 + 印 + 刷 · địa + đồ + ấn + xoát nghĩa thành phần: địa + đồ + ấn + xoát