地图量算 địa đồ lượng toán Hán Việt: địa đồ lượng toán Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 圖 (đồ) + 量 (lượng) + 算 (toán)Hán Việtđịa đồ lượng toánTừ loạidanhCấu tạo地 + 圖 + 量 + 算 · địa + đồ + lượng + toán nghĩa thành phần: địa + đồ + lượng + toán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đo đạc bản đồMainlandKaggle Zh-Vi cartometryEngCihui cartometryTần suất từ cartometry Từ liên quan Gần nghĩa地图制作 · 地图册 · 地图制作者 · 地图学 · 地图的 · 地图集 · 地图判读 · 地图印刷