地址印刷 dì zhǐ yìn shuà · địa chỉ ấn xoát Hán Việt: địa chỉ ấn xoát · Pinyin: dì zhǐ yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 址 (chỉ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyindì zhǐ yìn shuàHán Việtđịa chỉ ấn xoátCấu tạo地 + 址 + 印 + 刷 · địa + chỉ + ấn + xoát nghĩa thành phần: địa + chỉ + ấn + xoát