地址印刷

dì zhǐ yìn shuàđịa chỉ ấn xoát

Hán Việt: địa chỉ ấn xoát · Pinyin: dì zhǐ yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 址 (chỉ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in địa chỉ

Đức

  • Handedict Adressierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊