地址改变 dì zhǐ gǎi biàn·địa chỉ cải biến Hán Việt: địa chỉ cải biến · Pinyin: dì zhǐ gǎi biàn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 址 (chỉ) + 改 (cải) + 變 (biến)Pinyindì zhǐ gǎi biànHán Việtđịa chỉ cải biếnCấu tạo地 + 址 + 改 + 變 · địa + chỉ + cải + biến nghĩa thành phần: địa + chỉ + cải + biến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay đổi địa chỉĐứcHandedict Adressänderung Từ liên quan Gần nghĩa改变大小 · 改变形像 · 改变方向 · 改变本性 · 改变航道 · 改变角度 · 改变论调 · 改变了