地址格式 dì zhǐ gé shì · địa chỉ cách thức Hán Việt: địa chỉ cách thức · Pinyin: dì zhǐ gé shì Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 址 (chỉ) + 格 (cách) + 式 (thức)Pinyindì zhǐ gé shìHán Việtđịa chỉ cách thứcCấu tạo地 + 址 + 格 + 式 · địa + chỉ + cách + thức nghĩa thành phần: địa + chỉ + cách + thức