地址轉換 địa chỉ chuyển hoán Hán Việt: địa chỉ chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 址 (chỉ) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtđịa chỉ chuyển hoánCấu tạo地 + 址 + 轉 + 換 · địa + chỉ + chuyển + hoán nghĩa thành phần: địa + chỉ + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui address resolution