地基載荷 dì jī zài hé · địa cơ tái hà Hán Việt: địa cơ tái hà · Pinyin: dì jī zài hé Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 基 (cơ) + 載 (tái) + 荷 (hà)Pinyindì jī zài héHán Việtđịa cơ tái hàCấu tạo地 + 基 + 載 + 荷 · địa + cơ + tái + hà nghĩa thành phần: địa + cơ + tái + hà