地基载荷 dì jī zài hé·địa cơ tái hà Hán Việt: địa cơ tái hà · Pinyin: dì jī zài hé Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 基 (cơ) + 載 (tái) + 荷 (hà)Pinyindì jī zài héHán Việtđịa cơ tái hàTừ loạidanhCấu tạo地 + 基 + 載 + 荷 · địa + cơ + tái + hà nghĩa thành phần: địa + cơ + tái + hà Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tải trọng nềnĐứcHandedict Bodenbelastung (S, Arch)