地婆达多 địa bà đạt đa Hán Việt: địa bà đạt đa Tổng quan địa bà đạt đa (人名)同提婆達多。☸ Cấu tạo: 地 (địa) + 婆 (bà) + 达 (đạt) + 多 (đa)Hán Việtđịa bà đạt đaCấu tạo地 + 婆 + 达 + 多 · địa + bà + đạt + đa nghĩa thành phần: địa + bà + đạt + đa Nghĩa ViệtCihui địa bà đạt đa (人名)同提婆達多。☸