地嫌勢逼

dì xián shì bī địa hiềm thế bức

Hán Việt: địa hiềm thế bức · Pinyin: dì xián shì bī

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (hiềm) + (thế) + (bức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫌:嫌疑。处在嫌疑之地,为形势所逼迫。