地對地導彈
địa đối địa đạo đạn
Hán Việt: địa đối địa đạo đạn · Pinyin: dì duì dì dǎo dàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 地對地導彈 ìduìdì dǎodàn n. ground-to-ground guided missile; surface-to-surface missile M:⁴méi
Hán Việt: địa đối địa đạo đạn · Pinyin: dì duì dì dǎo dàn