地尼茶鹼 địa ni trà dảm Hán Việt: địa ni trà dảm Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 尼 (ni) + 茶 (trà) + 鹼 (dảm)Hán Việtđịa ni trà dảmCấu tạo地 + 尼 + 茶 + 鹼 · địa + ni + trà + dảm nghĩa thành phần: địa + ni + trà + dảm Nghĩa EngCihui diniprofyline