地平經儀 địa bình kinh nghi Hán Việt: địa bình kinh nghi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 平 (bình) + 經 (kinh) + 儀 (nghi)Hán Việtđịa bình kinh nghiCấu tạo地 + 平 + 經 + 儀 · địa + bình + kinh + nghi nghĩa thành phần: địa + bình + kinh + nghi Nghĩa EngCihui 地平經儀 ìpíngjīngyí n. <astr.> azimuth