地廣民稀 dì guǎng mín xī · địa quảng dân hi Hán Việt: địa quảng dân hi · Pinyin: dì guǎng mín xī Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 廣 (quảng) + 民 (dân) + 稀 (hi)Pinyindì guǎng mín xīHán Việtđịa quảng dân hiCấu tạo地 + 廣 + 民 + 稀 · địa + quảng + dân + hi nghĩa thành phần: địa + quảng + dân + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地方大,人烟少。