地廣人希 dì guǎng rén xī · địa quảng nhân hi Hán Việt: địa quảng nhân hi · Pinyin: dì guǎng rén xī Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 廣 (quảng) + 人 (nhân) + 希 (hi)Pinyindì guǎng rén xīHán Việtđịa quảng nhân hiCấu tạo地 + 廣 + 人 + 希 · địa + quảng + nhân + hi nghĩa thành phần: địa + quảng + nhân + hi