地形描述

địa hình miêu thuật

Hán Việt: địa hình miêu thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 形 (hình) + 描 (miêu) + 述 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô tả địa hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi topograph

Eng

  • Cihui topograph

Từ liên quan

Gần nghĩa

地形学者 · 地形测量 · 描述理想 · 描述要点 · 地形图 · 地形学 · 地形学上的 · 地形测量员