地形水文学 địa hình thủy văn học Hán Việt: địa hình thủy văn học Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 形 (hình) + 水 (thủy) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtđịa hình thủy văn họcTừ loạidanhCấu tạo地 + 形 + 水 + 文 + 學 · địa + hình + thủy + văn + học nghĩa thành phần: địa + hình + thủy + văn + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thủy văn địa hìnhMainlandKaggle Zh-Vi orohydrographyEngCihui orohydrographyTần suất từ orohydrography Từ liên quan Gần nghĩa地形学上的 · 地形测量员 · 文学研究的 · 地形学者 · 地形测量 · 文学作品 · 文学博士 · 文学巨匠