地形突變 địa hình đột biến Hán Việt: địa hình đột biến Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 形 (hình) + 突 (đột) + 變 (biến)Hán Việtđịa hình đột biếnCấu tạo地 + 形 + 突 + 變 · địa + hình + đột + biến nghĩa thành phần: địa + hình + đột + biến Nghĩa EngCihui breaks