地形線地圖 địa hình tuyến địa đồ Hán Việt: địa hình tuyến địa đồ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 形 (hình) + 線 (tuyến) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Hán Việtđịa hình tuyến địa đồCấu tạo地 + 形 + 線 + 地 + 圖 · địa + hình + tuyến + địa + đồ nghĩa thành phần: địa + hình + tuyến + địa + đồ Nghĩa EngCihui 地形線地圖 ìxíngxiàn dìtú n. contour-line map M:¹zhāng/¹fèn