地心浩劫 dì xīn hào jié · địa tâm hạo kiếp Hán Việt: địa tâm hạo kiếp · Pinyin: dì xīn hào jié Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 心 (tâm) + 浩 (hạo) + 劫 (kiếp)Pinyindì xīn hào jiéHán Việtđịa tâm hạo kiếpCấu tạo地 + 心 + 浩 + 劫 · địa + tâm + hạo + kiếp nghĩa thành phần: địa + tâm + hạo + kiếp