地心浩劫

dì xīn hào jiéđịa tâm hạo kiếp

Hán Việt: địa tâm hạo kiếp · Pinyin: dì xīn hào jié

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 心 (tâm) + 浩 (hạo) + 劫 (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thảm họa địa tâm

Đức

  • Handedict The Core – Der innere Kern (Filmtitel) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地心吸力 · 地心引力 · 地心纬度 · 地心说 · 浩劫重生 · 地心圈