地文学者 địa văn học giả Hán Việt: địa văn học giả Tổng quan nhà địa văn học Cấu tạo: 地 (địa) + 文 (văn) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtđịa văn học giảTừ loạidanhCấu tạo地 + 文 + 學 + 者 · địa + văn + học + giả nghĩa thành phần: địa + văn + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà địa lýMainlandKaggle Zh-Vi physiographer Từ liên quan Gần nghĩa地文学的 · 地文学 · 学者气派的 · 学者的 · 地文地理 · 地文航海 · 学者型 · 学者的职业