地文航海

dì wén háng hǎiđịa văn hàng hải

Hán Việt: địa văn hàng hải · Pinyin: dì wén háng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 文 (văn) + 航 (hàng) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẫn đường địa văn

Đức

  • Handedict terrestrische Navigation

Từ liên quan

Gần nghĩa

航海梯山 · 地文学的 · 地文学者 · 航海年表 · 航海日志 · 地文学 · 航海上 · 航海业