地斷裂帶 địa đoạn liệt đái Hán Việt: địa đoạn liệt đái Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 斷 (đoạn) + 裂 (liệt) + 帶 (đái)Hán Việtđịa đoạn liệt đáiCấu tạo地 + 斷 + 裂 + 帶 · địa + đoạn + liệt + đái nghĩa thành phần: địa + đoạn + liệt + đái Nghĩa EngCihui geofracture