地方人士
địa phương nhân sĩ
Hán Việt: địa phương nhân sĩ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 居住在某地區,並足以代表該地區的人。如:「這件事經過地方人士居中調解,終於得以平息。」
Eng
- Cihui 地方人士 ìfāng rénshì n. local personalities M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: địa phương nhân sĩ