地方副詞

địa phương phó từ

Hán Việt: địa phương phó từ

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (phương) + (phó) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地方副詞 ìfāng fùcí n. <lg.> adverbial of place