地方抉擇權
địa phương quyết trạch quyền
Hán Việt: địa phương quyết trạch quyền
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 抉 (quyết) + 擇 (trạch) + 權 (quyền)
Nghĩa
Eng
- Cihui local veto
Hán Việt: địa phương quyết trạch quyền
Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 抉 (quyết) + 擇 (trạch) + 權 (quyền)